menu_book
見出し語検索結果 "chăm sóc sức khỏe" (1件)
chăm sóc sức khỏe
日本語
フ医療、ヘルスケア
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
イーテ省は、国民の医療ニーズに直接応えることができる必要な分野を選択しました。
swap_horiz
類語検索結果 "chăm sóc sức khỏe" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chăm sóc sức khỏe" (1件)
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
イーテ省は、国民の医療ニーズに直接応えることができる必要な分野を選択しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)